轉輪王一字心咒

chuyển luân vương nhất tự tâm chú

Hán Việt: chuyển luân vương nhất tự tâm chú

Tổng quan

(真言)& DF-87CB; 勃嚕唵。又部林也。見一字心咒經。☸

Cấu tạo: 转 (chuyển) + 轮 (luân) + 王 (vương) + 一 (nhất) + 字 (tự) + 心 (tâm) + 咒 (chú)

Từ liên quan

Gần nghĩa

轉輪王七寶千子 · 心咒 <cm> · 轉輪 <cm> · 轉輪王 <cm> · 轉輪聖王 <cm>