轉速極限調節
chuyển tốc cực hạn điều tiết
Hán Việt: chuyển tốc cực hạn điều tiết · Pinyin: zhuǎn sù jí xiàn diào jié
Tổng quan
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 極 (cực) + 限 (hạn) + 調 (điều) + 節 (tiết)
Hán Việt: chuyển tốc cực hạn điều tiết · Pinyin: zhuǎn sù jí xiàn diào jié
Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 速 (tốc) + 極 (cực) + 限 (hạn) + 調 (điều) + 節 (tiết)