轎封

jiào fēngkiệu phong

Hán Việt: kiệu phong · Pinyin: jiào fēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.给轿夫的赏封。

Cấu tạo: 轎 (kiệu) + 封 (phong)

Từ liên quan

Gần nghĩa

封一 · 封三 · 封丘 · 封为 · 封二 · 封人 · 封住 · 封侯