轡兜 pèi dōu·bí đâu Hán Việt: bí đâu · Pinyin: pèi dōu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.马的头盔。 Cấu tạo: 轡 (bí) + 兜 (đâu)Pinyinpèi dōuHán Việtbí đâuCấu tạo轡 + 兜 · bí + đâu nghĩa thành phần: bí + đâu Từ liên quan Gần nghĩa兜兒 · 兜兜 · 兜賣 · 兜售 · 兜嘴 · 兜夜 · 兜頭 · 兜婆