兜兒
đâu nhi
Hán Việt: đâu nhi · Pinyin: dōu r
Tổng quan
biến thể er hoá của 兜[dōu]
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 túi
- Google Alex v6 túi nhỏ
- Tần suất từ biến thể er hoá của 兜
- Biên soạn small pocket; pocket; bag
Eng
- Cihui erhua variant of 兜
- Tần suất từ n. small pocket; pocket; bag
Đức
- Handedict Tasche