轢釜

lì fǔlịch phủ

Hán Việt: lịch phủ · Pinyin: lì fǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹辧釜。

Cấu tạo: 轢 (lịch) + 釜 (phủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

釜山 · 釜馏 · 釜山市 · 釜馏物 · 釜底抽薪 · 釜底游魂 · 釜中游鱼 · 釜中之鱼