车轮布置

chē lún bù zhìxa luân bố trí

Hán Việt: xa luân bố trí · Pinyin: chē lún bù zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 布 (bố) + 置 (trí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bố trí bánh xe

Đức

  • Handedict Radanordnung, Achsanordnung (S, Kfz)

Từ liên quan

Gần nghĩa

车轮状的 · 车轮战 · 車輪戰 · 车轮制造人 · 车轮子 · 车轮棠 · 车轮矿 · 车轮饼