车轮棠 xa luân đường Hán Việt: xa luân đường Tổng quan bụi cây bê ri (loại quả có màu đỏ nhạt) Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 棠 (đường)Hán Việtxa luân đườngTừ loạidanhCấu tạo車 + 輪 + 棠 · xa + luân + đường nghĩa thành phần: xa + luân + đường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cây bụi quả mọng Từ liên quan Gần nghĩa车轮战 · 車輪戰 · 车轮子 · 车轮矿 · 车轮饼 · 車輪 · 车轮 · 车轮状的