车轮状的

xa luân trạng đích

Hán Việt: xa luân trạng đích

Tổng quan

dạng vành (y học) trocoit, (toán học) xicloit

Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng vành

Từ liên quan

Gần nghĩa

车轮战 · 車輪戰 · 车轮制造人 · 车轮子 · 车轮棠 · 车轮矿 · 车轮饼 · 车轮布置