车轮饼

chē lún bǐngxa luân bính

Hán Việt: xa luân bính · Pinyin: chē lún bǐng

Tổng quan

imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)

Cấu tạo: 車 (xa) + 輪 (luân) + 餅 (bính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bánh xe ngọt
  • Google Alex v6 bánh xe nướng
  • Tần suất từ imagawayaki (món ăn ngọt làm từ bột nướng có hình bánh xe, nhân đậu đỏ hoặc nhân khác)

Eng

  • Cihui imagawayaki (sweet snack made of batter cooked in the shape of a car wheel, stuffed with azuki bean paste or other fillings)
  • Tần suất từ imagawayaki (sweet snack made of batter cooked in the shape of a car wheel, stuffed with azuki bean paste or other fillings)

Từ liên quan

Gần nghĩa

车轮战 · 車輪戰 · 车轮子 · 车轮棠 · 车轮矿 · 車輪 · 车轮 · 车轮状的