車輛的駕駛性能

chē liàng de jià shǐ xìng néng xa lượng đích giá sử tính năng

Hán Việt: xa lượng đích giá sử tính năng · Pinyin: chē liàng de jià shǐ xìng néng

Tổng quan

Cấu tạo: (xa) + (lượng) + (đích) + (giá) + (sử) + (tính) + (năng)