车辆的驾驶性能
xa lượng đích giá sử tính năng
Hán Việt: xa lượng đích giá sử tính năng · Pinyin: chē liàng de jià shǐ xìng néng
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 輛 (lượng) + 的 (đích) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 性 (tính) + 能 (năng)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 khả năng lái xe
Đức
- Handedict Verkehrstüchtigkeit