車裡雅賓斯克州
xa lí nhã tân tư khắc châu
Hán Việt: xa lí nhã tân tư khắc châu · Pinyin: chē lǐ yǎ bīn sī kè zhōu
Tổng quan
Cấu tạo: 車 (xa) + 裡 (lí) + 雅 (nhã) + 賓 (tân) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)
Hán Việt: xa lí nhã tân tư khắc châu · Pinyin: chē lǐ yǎ bīn sī kè zhōu
Cấu tạo: 車 (xa) + 裡 (lí) + 雅 (nhã) + 賓 (tân) + 斯 (tư) + 克 (khắc) + 州 (châu)