轩槛

xuān jiànhiên hạm

Hán Việt: hiên hạm · Pinyin: xuān jiàn

Tổng quan

lan can ban công

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.栏板。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

廳堂上長廊的欄干。《文選.王粲.登樓賦》:「憑軒檻以遙望兮,向北風而開襟。」

Cấu tạo: 軒 (hiên) + 檻 (hạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lan can ban công
  • Google Alex v6 lan can hành lang
  • Biên soạn 軒檻 uānjiàn n. railings of a balcony

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廳堂上長廊的欄干。《文選.王粲.登樓賦》:「憑軒檻以遙望兮,向北風而開襟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.栏板。

Eng

  • Cihui railings of a balcony

Từ liên quan

Gần nghĩa

槛车 · 檻栨 · 軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 轩冕