轩餾

xuān liùhiên lựu

Hán Việt: hiên lựu · Pinyin: xuān liù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"轩饰"。

Cấu tạo: 軒 (hiên) + 餾 (lựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"轩饰"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

軒敞 · 軒昂 · 軒眉 · 軒軒 · 軒輊 · 轩冕 · 轩掖 · 轩敞