转变宗教信仰

zhuǎn biàn zōng jiào xìn yǎngchuyển biến tông giáo tín ngưỡng

Hán Việt: chuyển biến tông giáo tín ngưỡng · Pinyin: zhuǎn biàn zōng jiào xìn yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: 轉 (chuyển) + 變 (biến) + 宗 (tông) + 教 (giáo) + 信 (tín) + 仰 (ngưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyển đổi tín ngưỡng

Đức

  • Handedict Konversion

Từ liên quan

Gần nghĩa

信仰错误者 · 转变方向的 · 转变了的意义 · 信仰治疗师 · 轉變 <cm> · 转变加速素