轮胎戳破

lún tāi chuō pòluân thai trạc phá

Hán Việt: luân thai trạc phá · Pinyin: lún tāi chuō pò

Tổng quan

Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 戳 (trạc) + 破 (phá)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủng lốp

Đức

  • Handedict Reifenpanne

Từ liên quan

Gần nghĩa

轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎漏气 · 轮胎爆炸 · 轮胎钢圈 · 轮胎钢板 · 戳破肥皂泡 · 轮胎厂