轮胎钢板 lún tāi gāng bǎn·luân thai cương bản Hán Việt: luân thai cương bản · Pinyin: lún tāi gāng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 鋼 (cương) + 板 (bản)Pinyinlún tāi gāng bǎnHán Việtluân thai cương bảnCấu tạo輪 + 胎 + 鋼 + 板 · luân + thai + cương + bản nghĩa thành phần: luân + thai + cương + bản Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 vành lốp xeĐứcHandedict Felge, Reifenfelge Từ liên quan Gần nghĩa钢板切边 · 钢板雕刻术 · 轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎戳破 · 轮胎漏气 · 轮胎爆炸 · 轮胎钢圈