轮胎漏气 lún tāi lòu qì·luân thai lậu khí Hán Việt: luân thai lậu khí · Pinyin: lún tāi lòu qì Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 漏 (lậu) + 氣 (khí)Pinyinlún tāi lòu qìHán Việtluân thai lậu khíCấu tạo輪 + 胎 + 漏 + 氣 · luân + thai + lậu + khí nghĩa thành phần: luân + thai + lậu + khí Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lốp xe xì hơiĐứcHandedict Reifenpanne Từ liên quan Gần nghĩa轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎戳破 · 轮胎爆炸 · 轮胎钢圈 · 轮胎钢板 · 轮胎厂 · 轮胎压力计