轮胎翻新器 luân thai phiên tân khí Hán Việt: luân thai phiên tân khí Tổng quan Cấu tạo: 輪 (luân) + 胎 (thai) + 翻 (phiên) + 新 (tân) + 器 (khí)Hán Việtluân thai phiên tân khíCấu tạo輪 + 胎 + 翻 + 新 + 器 · luân + thai + phiên + tân + khí nghĩa thành phần: luân + thai + phiên + tân + khí Từ liên quan Gần nghĩa轮胎压力计 · 轮胎帘子线 · 轮胎平衡机 · 轮胎侧壁 · 轮胎割痕 · 轮胎式拖拉机 · 轮胎戳破 · 轮胎漏气