软木皮层

nhuyễn mộc bì tằng

Hán Việt: nhuyễn mộc bì tằng

Tổng quan

(thực vật học) lục bì

Cấu tạo: 軟 (nhuyễn) + 木 (mộc) + 皮 (bì) + 層 (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lục bì

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮层下的 · 軟木塞兒 · 软木似的 · 皮层原 · 皮层性 · 软木塞 · 软木形成层 · 软木斛