轻快地移动

khinh khoái địa di động

Hán Việt: khinh khoái địa di động

Tổng quan

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 快 (khoái) + 地 (địa) + 移 (di) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 di chuyển nhẹ nhàng

Từ liên quan

Gần nghĩa

移动发动机 · 移动平均线 · 移动式电话 · 移动掩蔽物 · 轻快的动作 · 轻快脚步声 · 移动平均 · 移动性的