轻轻一吹

khinh khinh nhất xuy

Hán Việt: khinh khinh nhất xuy

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vô dụng, người bất tài

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 一 (nhất) + 吹 (xuy)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người vô dụng

Từ liên quan

Gần nghĩa

一吹一唱 · 轻轻松松 · 轻轻一击 · 轻轻倒出 · 轻轻地吹 · 轻轻拂去 · 轻轻拍打 · 轻轻浮起