轻轻拂去

khinh khinh phất khứ

Hán Việt: khinh khinh phất khứ

Tổng quan

cú đánh nhẹ, cái đập nhẹ, cái gõ nhẹ, cái giật, cái nảy, cái búng, tiếng tách tách, (từ lóng) phim chiếu bóng, (số nhiều) (từ lóng) buổi chiếu phim, đánh nhẹ, vụt nhẹ, gõ nhẹ, búng, ((thường) + away

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 拂 (phất) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phủi nhẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻轻松松 · 拂去塵埃 · 拂去灰尘 · 轻轻一击 · 轻轻一吹 · 轻轻倒出 · 轻轻地吹 · 轻轻拍打