轻轻松松

qīng qīng sōng sōngkhinh khinh tông tông

Hán Việt: khinh khinh tông tông · Pinyin: qīng qīng sōng sōng

Tổng quan

dễ dàng

新华 · Tân Hoa Đại lục

不感到有负担,很容易。

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 鬆 (tông) + 鬆 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dễ dàng
  • VietPhrases dễ dàng
  • Tần suất từ dễ dàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不感到有负担,很容易。

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻轻一击 · 轻轻一吹 · 轻轻倒出 · 轻轻地吹 · 轻轻拂去 · 轻轻拍打 · 轻轻浮起 · 轻轻说出