轻轻一击

khinh khinh nhất kích

Hán Việt: khinh khinh nhất kích

Tổng quan

(thể dục,thể thao) cú đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ đánh gôn, (thể dục,thể thao) đánh nhẹ (quả bóng) vào lỗ (đánh gôn)

Cấu tạo: 輕 (khinh) + 輕 (khinh) + 一 (nhất) + 擊 (kích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cú đánh nhẹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

轻轻松松 · 一击入洞 · 轻轻一吹 · 轻轻倒出 · 轻轻地吹 · 轻轻拂去 · 轻轻拍打 · 轻轻浮起