輕量級的選手
khinh lượng cấp đích tuyển thủ
Hán Việt: khinh lượng cấp đích tuyển thủ · Pinyin: qīng liáng jí de xuǎn shǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 量 (lượng) + 級 (cấp) + 的 (đích) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)
Hán Việt: khinh lượng cấp đích tuyển thủ · Pinyin: qīng liáng jí de xuǎn shǒu
Cấu tạo: 輕 (khinh) + 量 (lượng) + 級 (cấp) + 的 (đích) + 選 (tuyển) + 手 (thủ)