載人宇宙飛行

zǎi rén yǔ zhòu fēi xíng tái nhân vũ trụ phi hành

Hán Việt: tái nhân vũ trụ phi hành · Pinyin: zǎi rén yǔ zhòu fēi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (nhân) + (vũ) + (trụ) + (phi) + (hành)