辀輵

zhōu gé

Pinyin: zhōu gé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"辀辮"。

Cấu tạo: 輈 (chu) + 輵

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"辀辮"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

輵螛 · 輵1. · 輵2. · 輈下 · 輈人 · 輈張 · 輈服 · 輈积