輈服 zhōu fú·chu phục Hán Việt: chu phục · Pinyin: zhōu fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.车马。 Cấu tạo: 辀 (chu) + 服 (phục)Pinyinzhōu fúHán Việtchu phụcCấu tạo辀 + 服 · chu + phục nghĩa thành phần: chu + phục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.车马。 Từ liên quan Gần nghĩa服下 · 服丧 · 服事 · 服从 · 服仪 · 服众 · 服侍 · 服刑