輈人 zhōu rén·chu nhân Hán Việt: chu nhân · Pinyin: zhōu rén Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.造辀的工匠。 Cấu tạo: 輈 (chu) + 人 (nhân)Pinyinzhōu rénHán Việtchu nhânCấu tạo輈 + 人 · chu + nhân nghĩa thành phần: chu + nhân Từ liên quan Gần nghĩa人丁 · 人世 · 人叢 · 人中 · 人為 · 人乘 · 人事 · 人人