辅具

fǔ jùphụ cụ

Hán Việt: phụ cụ · Pinyin: fǔ jù

Tổng quan

thiết bị hỗ trợ (khung tập đi, máy trợ thính, v.v.)

Cấu tạo: 輔 (phụ) + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị hỗ trợ

Eng

  • Cihui assistive device (walking frame, hearing aid etc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒