辅大 fǔ dà·phụ đại Hán Việt: phụ đại · Pinyin: fǔ dà Tổng quan viết tắt của 輔仁大學 Cấu tạo: 輔 (phụ) + 大 (đại)Pinyinfǔ dàHán Việtphụ đạiTừ loạidanhCấu tạo輔 + 大 · phụ + đại nghĩa thành phần: phụ + đại Nghĩa ViệtCihui 辅仁大学Biên soạn ab./p.wEngCihui abbr. for 輔仁大學; 辅仁大学 Từ liên quan Gần nghĩa大𫛭 · 大V · 大一 · 大三 · 大上 · 大专 · 大业 · 大东