辉点 huy điểm Hán Việt: huy điểm Tổng quan điểm nóng Cấu tạo: 輝 (huy) + 點 (điểm)Hán Việthuy điểmTừ loạidanhCấu tạo輝 + 點 · huy + điểm nghĩa thành phần: huy + điểm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điểm nóngVietPhrases điểm nóngTần suất từ điểm nóng Từ liên quan Gần nghĩa点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵 · 点军 · 点出 · 点击