辊轴 CỔN TRỤC Hán Việt: CỔN TRỤC Tổng quan Cấu tạo: 輥 + 軸 (trục)Hán ViệtCỔN TRỤCTừ loạidanhCấu tạo輥 + 軸 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 trục lănBiên soạn roll shaftEngCihui 輥軸 ǔnzhóu n. roll shaftTần suất từ n. roll shaft Từ liên quan Gần nghĩa軸子 · 軸瓦 · 輥子 · 輥毬 · 轴丝 · 轴向 · 轴子 · 轴心