辏拢 còu lǒng·thấu long Hán Việt: thấu long · Pinyin: còu lǒng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.聚拢,凑聚。 Cấu tạo: 輳 (thấu) + 攏 (long)Pinyincòu lǒngHán Việtthấu longCấu tạo輳 + 攏 · thấu + long nghĩa thành phần: thấu + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.聚拢,凑聚。 Từ liên quan Gần nghĩa拢共 · 拢子 · 拢岸 · 拢总 · 拢攥 · 拢火 · 拢音 · 攏侗