輸紙機起始點

shū zhǐ jī qǐ shǐ diǎn thâu chỉ ki khởi thủy điểm

Hán Việt: thâu chỉ ki khởi thủy điểm · Pinyin: shū zhǐ jī qǐ shǐ diǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thâu) + (chỉ) + (ki) + (khởi) + (thủy) + (điểm)