输送机化 thâu tống ki hóa Hán Việt: thâu tống ki hóa Tổng quan Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 機 (ki) + 化 (hóa)Hán Việtthâu tống ki hóaCấu tạo輸 + 送 + 機 + 化 · thâu + tống + ki + hóa nghĩa thành phần: thâu + tống + ki + hóa Từ liên quan Gần nghĩa输送媒介 · 输送乳汁的 · 输送人 · 输送带 · 输送淋巴的 · 输送管 · 输送胆汁的 · 输送管线