输送的缩写

thâu tống đích súc tả

Hán Việt: thâu tống đích súc tả

Tổng quan

Cấu tạo: 輸 (thâu) + 送 (tống) + 的 (đích) + 縮 (súc) + 寫 (tả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

输送乳汁的 · 输送淋巴的 · 输送胆汁的 · 输送媒介 · 缩写签字 · 缩写记号 · 输送机化 · 输送管线