辛亥廣州起義
tân hợi quảng châu khởi nghĩa
Hán Việt: tân hợi quảng châu khởi nghĩa · Pinyin: xīn hài guǎng zhōu qǐ yì
Tổng quan
Cấu tạo: 辛 (tân) + 亥 (hợi) + 廣 (quảng) + 州 (châu) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)
Hán Việt: tân hợi quảng châu khởi nghĩa · Pinyin: xīn hài guǎng zhōu qǐ yì
Cấu tạo: 辛 (tân) + 亥 (hợi) + 廣 (quảng) + 州 (châu) + 起 (khởi) + 義 (nghĩa)