辛勤工作的人
tân cần công tác đích nhân
Hán Việt: tân cần công tác đích nhân · Pinyin: xīn qín gōng zuò de rén
Tổng quan
Cấu tạo: 辛 (tân) + 勤 (cần) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)
Hán Việt: tân cần công tác đích nhân · Pinyin: xīn qín gōng zuò de rén
Cấu tạo: 辛 (tân) + 勤 (cần) + 工 (công) + 作 (tác) + 的 (đích) + 人 (nhân)