辞职解雇 cí zhí jiě gù·từ chức giải cố Hán Việt: từ chức giải cố · Pinyin: cí zhí jiě gù Tổng quan Cấu tạo: 辭 (từ) + 職 (chức) + 解 (giải) + 僱 (cố)Pinyincí zhí jiě gùHán Việttừ chức giải cốCấu tạo辭 + 職 + 解 + 僱 · từ + chức + giải + cố nghĩa thành phần: từ + chức + giải + cố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thôi việc, sa thảiĐứcHandedict Kündigungen Từ liên quan Gần nghĩa解雇期 · 解雇费 · 解雇保护 · 解雇某人 · 解雇通知书 · 解雇金 · 辞职书 · 辞职信