辞职信

cí zhí xìntừ chức tín

Hán Việt: từ chức tín · Pinyin: cí zhí xìn

Tổng quan

Cấu tạo: 辭 (từ) + 職 (chức) + 信 (tín)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thư xin thôi việc

Đức

  • Handedict Kündigungsbrief, Kündigungsschreiben

Từ liên quan

Gần nghĩa

辞职 · 辭職 · 辞职书 · 辞职解雇