辭堂

cí tángtừ đường

Hán Việt: từ đường · Pinyin: cí táng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指母亲或祖母去世。

Cấu tạo: 辭 (từ) + 堂 (đường)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Đem tin thúc phụ từ đuờng«

Từ liên quan

Gần nghĩa

堂䞋 · 堂上 · 堂主 · 堂会 · 堂姪 · 堂倌 · 堂兄 · 堂區