辰溪

chén xīthần khê

Hán Việt: thần khê · Pinyin: chén xī

Tổng quan

huyện Chenxi ở Huaihua 懷化

Cấu tạo: 辰 (thần) + 溪 (khê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 怀化, Hồ Nam

Eng

  • Cihui see 辰溪縣; 辰溪县

Đức

  • Handedict Chenxi (Ort in Hunan) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辰溪县 · 溪口 · 溪壑 · 溪客 · 溪州 · 溪径 · 溪水 · 溪流