辰龙

chén lóngthần long

Hán Việt: thần long · Pinyin: chén lóng

Tổng quan

Năm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)

Cấu tạo: 辰 (thần) + 龍 (long)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Năm Thìn
  • Tần suất từ Năm Thìn, năm con Rồng (ví dụ: 2000)

Eng

  • Cihui Year 5, year of the Dragon (e.g. 2000)
  • Tần suất từ Year 5, year of the Dragon (e.g. 2000)

Từ liên quan

Gần nghĩa

辰光 · 辰时 · 辰星 · 辰溪 · 辰砂 · 龍勝 · 龍天 · 龍女