龍女

long nữ

Hán Việt: long nữ

Tổng quan

long nữ

新华 · Tân Hoa Đại lục

神話傳說中龍王的女兒。

Cấu tạo: 龍 (long) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Con gái Long Vương
  • Biên soạn daughter of the Dragon King

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 神話傳說中龍王的女兒。

Eng

  • Cihui 龍女 óngnǚ n. <trad.> daughter of the Dragon King

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女書 · 女人 · 女僕 · 女優 · 女伴 · 女伶