農村承包經營戶

nóng cūn chéng bāo jīng yíng hù nông thôn thừa bao kinh doanh hộ

Hán Việt: nông thôn thừa bao kinh doanh hộ · Pinyin: nóng cūn chéng bāo jīng yíng hù

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thôn) + (thừa) + (bao) + (kinh) + (doanh) + (hộ)