農業八字憲法
nông nghiệp bát tự hiến pháp
Hán Việt: nông nghiệp bát tự hiến pháp · Pinyin: nóng yè bā zì xiàn fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 八 (bát) + 字 (tự) + 憲 (hiến) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 農業八字憲法 óngyè Bāzì Xiànfǎ n. <PRC> the Eight-point Charter for Agriculture