邊口準確對齊
biên khẩu chuẩn xác đối tề
Hán Việt: biên khẩu chuẩn xác đối tề · Pinyin: biān kǒu zhǔn què duì qí
Tổng quan
Cấu tạo: 邊 (biên) + 口 (khẩu) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 對 (đối) + 齊 (tề)
Hán Việt: biên khẩu chuẩn xác đối tề · Pinyin: biān kǒu zhǔn què duì qí
Cấu tạo: 邊 (biên) + 口 (khẩu) + 準 (chuẩn) + 確 (xác) + 對 (đối) + 齊 (tề)