边坝

biān bàbiên bá

Hán Việt: biên bá · Pinyin: biān bà

Tổng quan

huyện Banbar, tiếng Tây Tạng: Dpal 'bar rdzong, thuộc địa khu Chamdo 昌都地區

Cấu tạo: 邊 (biên) + 壩 (bá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 昌都地区, Tây Tạng

Đức

  • Handedict Bianba (Ort in Tibet) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

边坝县 · 坝基 · 坝埽 · 壩基 · 壩埽 · 壩趾 · 边上 · 边儿